arthur james balfour
Định nghĩa
Danh từ riêng: Arthur James Balfour (1848–1930) là một chính khách người Anh, thành viên của Đảng Bảo thủ. Ông từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh (1902–1905) và sau đó là Bộ trưởng Ngoại giao, nổi tiếng với Tuyên bố Balfour năm 1917 ủng hộ việc thành lập một quê hương cho người Do Thái tại Palestine.
Ví dụ sử dụng
- (Arthur James Balfour từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1902 đến 1905.)
- (Tuyên bố Balfour, được ban hành năm 1917, là một bức thư do Arthur James Balfour viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balfour Declaration": Tuyên bố Balfour, một văn kiện lịch sử quan trọng do Arthur James Balfour ký, có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị Trung Đông.
- The Balfour Declaration is a key document in the history of the Israeli-Palestinian conflict. (Tuyên bố Balfour là một văn kiện chủ chốt trong lịch sử xung đột Israel-Palestine.)
Biến thể và từ gần giống
- Balfour (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Arthur James Balfour, thường dùng trong các cụm từ lịch sử như "Balfour Declaration".
- Balfour's policies were influential in early 20th-century British politics. (Các chính sách của Balfour có ảnh hưởng trong chính trị Anh đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Chính khách bảo thủ: một thuật ngữ mô tả Arthur James Balfour như một nhà lãnh đạo chính trị thuộc Đảng Bảo thủ.
- Thủ tướng Anh: chức vụ ông từng nắm giữ.
Các cụm từ liên quan
- Balfour Doctrine: học thuyết Balfour, một cách gọi khác của Tuyên bố Balfour.
- The Balfour Doctrine shaped British foreign policy in the Middle East. (Học thuyết Balfour đã định hình chính sách đối ngoại của Anh tại Trung Đông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Arthur James Balfour. Tuy nhiên, tên ông thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và chính trị.